Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trà sữa" (1)
trà sữa

Tiếng Anh
Danh từmilk tea
uống trà sữa trân châu
drink tapioca milk tea
Từ liên quan "trà sữa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trà sữa" (1)
uống trà sữa trân châu
drink tapioca milk tea
